Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从事研究 (cóngshìyánjiū)

cóngshìyánjiū

Hán Việt
tòng sự nghiên cứu

Nghĩa

  1. thực hiện nghiên cứu
  2. làm nghiên cứu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ