仔细仔细 (zǐxì)zǐxìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việttử tếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ2cẩn thận; thận trọng3tiết kiệm; tằn tiện