细细 (xì)xìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán ViệttếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhỏ; mảnh; tinh vi; tế2hẹp dài (dải) (khoảng cách hai bên nhỏ)3mịn; nhuyễn (hạt)4nhỏ (âm lượng)