Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

他人 (tārén)

tārén

Từ loại
Đại từ, Danh từ
Hán Việt
tha nhân

Nghĩa

  1. người khác; kẻ khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 他人