Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

他 (tā)

tā

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
tha,đà
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nó; anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nam); anh ta; Y; cậu ấy
  2. Chú ý: trước phong trào Ngũ tứ từ ''他'' thường chỉ nam, nữ và tất cả mọi sự vật khác. Trong tiếng Hán hiện đại, từ ''他'' chỉ dùng cho nam giới. Nhưng khi không…
  3. dùng giữa động từ hoặc số từ
  4. mặt khác; nơi khác; chỗ khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 他