Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

其他 (qítā)

qítā

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
kì tha
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cái khác; khác
  2. kỳ dư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ