Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马耳他 (mǎ'ěrtā)

mǎ'ěrtā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã nhĩ tha

Nghĩa

  1. Man-ta; Malta

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ