Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仙台 (xiāntái)

xiāntái

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tiên thai

Nghĩa

  1. Sendai, thủ phủ của tỉnh Miyagi 宫城县 ở đông bắc Nhật Bản
  2. Sendai, thành phố ở đông bắc Nhật Bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 仙台