Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仙
女
仙女 (xiānnǚ)
xiānnǚ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiên nữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiên nữ; nàng tiên
2
cô tiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仙
xiān
tiên; thần tiên
女
nǚ
gái; nữ; con gái
Từ có chứa 仙女
仙女座
xiānnǚzuò
tiên nữ tọa
Andromeda (chòm sao)
仙女棒
xiānnǚbàng
tiên nữ bổng
pháo hoa (pháo hoa cầm tay)
仙女星座
xiānnǚxīngzuò
tiên nữ tinh tọa
Chòm sao Tiên nữ (thiên hà) M31
仙女星系
xiānnǚxīngxì
tiên nữ tinh hệ
Thiên hà Tiên nữ M31
仙女座星系
xiānnǚ zuò xīngxì
tiên nữ tọa tinh hệ
Thiên hà Tiên nữ M31
仙女座大星云
xiānnǚ zuò dà xīngyún
tiên nữ tọa đại tinh vân
tinh vân lớn trong Andromeda hoặc thiên hà Andromeda M31