Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女 (nǚ)

nǚ

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
nữ | nhữ | nứ | nự
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gái; nữ
  2. con gái
  3. sao Nữ (một ngôi sao trong Nhị Thập Bát Tú)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 女