女 (nǚ)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- nữ | nhữ | nứ | nự
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- gái; nữ
- con gái
- sao Nữ (một ngôi sao trong Nhị Thập Bát Tú)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.