Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女士 (nǚshì)

nǚshì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ sĩ

Nghĩa

  1. nữ sĩ; bà; phu nhân (thường dùng trong trường hợp ngoại giao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 女士