女士女士 (nǚshì)nǚshìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtnữ sĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nữ sĩ; bà; phu nhân (thường dùng trong trường hợp ngoại giao)