Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仙姑 (xiāngū)

xiāngū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiên cô

Nghĩa

  1. nàng tiên; cô tiên; tiên cô
  2. cô đồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ