姑姑 (gū)gūTừ loạiDanh từ, Phó từ, Đại từ, Tính từHán ViệtcôLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bác; cô (chị và em của bố)2cô; bà cô (chị và em gái chồng)3mẹ chồng4ni cô