姑娘姑娘 (gūniang)gūniangCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtcô nươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cô gái (chỉ con gái chưa lấy chồng)2cô ả3nàng