Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

姑娘 (gūniang)

gūniang

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cô nương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cô gái (chỉ con gái chưa lấy chồng)
  2. cô ả
  3. nàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 姑娘