Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
姑
且
姑且 (gūqiě)
gūqiě
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cô thả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tạm thời; tạm
2
đành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
姑
gū
bác; cô (chị và em của bố); cô; bà cô (chị và em gái chồng)
且
qiě
tạm thời; tạm; lâu