仙桃仙桃 (xiāntáo)xiāntáoTừ loạiDanh từHán Việttiên đàoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thành phố cấp huyện Tây Đảo ở Hồ Bắc2quả đào của sự bất tử của Nữ thần Xi Wangmu 西 王母