桃桃 (táo)táoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtđàoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây đào2trái đào; quả đào3quả (vật giống quả đào)4hạch đào; hồ đào