Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扁桃 (biǎntáo)

biǎntáo

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
biển đào

Nghĩa

  1. đào dẹt; cây biển đào; hạnh đào
  2. trái mận đào
  3. bàn đào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扁桃