Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扁桃腺炎 (biǎntáoxiànyán)

biǎntáoxiànyán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
biển đào tuyến viêm

Nghĩa

  1. viêm amiđan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ