Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

代替 (dàitì)

dàitì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đại thế

Nghĩa

  1. thay; thế; thế chỗ; thay thế; thay chân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 代替