Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
代
码
段
代码段 (dàimǎduàn)
dàimǎduàn
Hán Việt
đại mã đoạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đoạn mã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
段
duàn
đoạn; quãng; khúc; khoảng; quãng