仪仪 (yí)yíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Hậu tố, Động từHán ViệtnghiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vẻ; dáng; dáng điệu2lễ nghi; nghi thức3lễ vật; đồ lễ4chân thành; hướng về