仪仗队仪仗队 (yízhàngduì)yízhàngduìTừ loạiDanh từHán Việtnghi trượng độiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đội danh dự; hàng rào danh dự2đội danh dự đi trước đoàn tuần hành