Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

任 (rèn)

rèn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ
Hán Việt
nhiệm | nhậm | nhâm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bổ nhiệm; sử dụng; cử
  2. đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm
  3. đảm đương; chịu đựng
  4. chức vụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 任