任命任命 (rènmìng)rènmìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtnhiệm mệnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bổ nhiệm, chỉ định; bổ nhiệm; nhiệm mệnh2Nhận lệnh