Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仿
制
品
仿制品 (fǎngzhìpǐn)
fǎngzhìpǐn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phỏng chế phẩm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hàng nhái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仿
fǎng
phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước; đòi; giống; giống như; hơi giống
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
品
pǐn
vật phẩm; đẳng cấp; phẩm cấp; thứ; hạng