Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伊
娃
伊娃 (yīwá)
yīwá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Eva (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伊
yī
nào; ấy; lúc nào (Trợ từ, dùng trước từ và đoản ngữ); họ Y
娃
wá
em bé; con nít; trẻ con; con non (động vật mới đẻ)
Từ có chứa 伊娃
伊娃·门德斯
yī wá·mén dé sī
y oa môn đức tư
Eva Mendes, nữ diễn viên người Mỹ