Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

休 (xiū)

xiū

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Phó từ, Danh từ, 动
Hán Việt
hưu | hu

Nghĩa

  1. ngừng; nghỉ; thôi
  2. nghỉ ngơi; nghỉ
  3. đuổi vợ (chồng đuổi vợ về nhà cha mẹ ruột thời xưa)
  4. đừng; thôi (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 休