Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
离
休
离休 (líxiū)
líxiū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ly hưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hưu trí; nghỉ hưu; về hưu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly
休
xiū
ngừng; nghỉ; thôi; nghỉ ngơi; nghỉ