Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伙伴 (huǒbàn)

huǒbàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hỏa bạn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bọn; nhóm; cộng sự, đối tác, đồng hành; môn; băng
  2. bè bạn
  3. đồng bạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伙伴