伙伴伙伴 (huǒbàn)huǒbànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việthỏa bạnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bọn; nhóm; cộng sự, đối tác, đồng hành; môn; băng2bè bạn3đồng bạn