Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
会
计
学
会计学 (kuàijìxué)
kuàijìxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hội kế học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kế toán
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng