Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

会议室 (huìyìshì)

huìyìshì

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
hội nghị thất

Nghĩa

  1. phòng họp; phòng hội nghị
  2. phòng họp của ban giám đốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ