Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

室 (shì)

shì

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
thất

Nghĩa

  1. buồng; phòng
  2. phòng (cơ quan, mhà máy, trường học)
  3. sao Thất (một chòm sao trong nhị thập bát tú)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 室