Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

办公室 (bàngōngshì)

bàngōngshì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
biện công thất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phòng làm việc; văn phòng (có quy mô lớn)
  2. bàn giấy; phòng giấy
  3. buồng giấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 办公室