Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伞
形
伞形 (sǎnxíng)
sǎnxíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tán hình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình chiếc ô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)
形
xíng
hình dáng; hình dạng; hình thể; thực thể
Từ có chứa 伞形
伞形科
sǎnxíngkē
tán hình khoa
Umbelliferae hoặc Apiaceae, họ thực vật có chứa cà rốt, rau mùi, v.v.