形形 (xíng)xíngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệthìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hình dáng; hình dạng2hình thể; thực thể3biểu hiện; hiện ra4đối chiếu; so sánh