Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

形势 (xíngshì)

xíngshì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hình thế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. địa thế (dưới góc độ quân sự)
  2. tình hình
  3. hình thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 形势