形势形势 (xíngshì)xíngshìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việthình thếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1địa thế (dưới góc độ quân sự)2tình hình3hình thế