传染传染 (chuánrǎn)chuánrǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttruyền nhiễmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1truyền nhiễm; lây truyền; lây; nhiễm; lây bệnh; đổ bệnh