Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞沫传染 (fēimòchuánrǎn)

fēimòchuánrǎn

Hán Việt
phi mạt truyền nhiễm

Nghĩa

  1. nhiễm trùng giọt (lây truyền bệnh do hắt hơi, ho, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ