传递传递 (chuándì)chuándìTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttruyền đệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuyền; chuyển; đưa theo dây chuyền, truyền tải; truyền đạt; cung cấp; truyền đệ