伤心惨目伤心惨目 (shāngxīncǎnmù)shāngxīncǎnmùTừ loạiDanh từHán Việtthương tâm thảm mụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trông thấy mà đau lòng; thảm thương đau xót