Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伤 (shāng)

shāng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thương

Nghĩa

  1. tổn thương; thiệt hại; tổn thất (cơ thể, vật thể); thương
  2. làm tổn hại; làm tổn thương
  3. bi thương; đau thương
  4. ngán; chán; ngấy (do ăn quá nhiều); rám

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 伤