受伤受伤 (shòushāng)shòushāngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtthụ thươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bị thương; thụ thương; tổn thương