损伤损伤 (sǔnshāng)sǔnshāngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttổn thươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổn hại; tổn thương; thương tổn2tổn thất3hư hại4thương hại