Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮层性视损伤 (pícéng xìng shì sǔnshāng)

pícéng xìng shì sǔnshāng

Hán Việt
bì tằng tính thị tổn thương

Nghĩa

  1. suy giảm thị lực vỏ não (CVI)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ