Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伤残 (shāngcán)

shāngcán

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thương tàn

Nghĩa

  1. (trong số các đối tượng) bị hư hỏng
  2. què quặt
  3. Vô hiệu hóa
  4. maimed

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伤残