伤残伤残 (shāngcán)shāngcánTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthương tànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(trong số các đối tượng) bị hư hỏng2què quặt3Vô hiệu hóa4maimed