伤脑筋伤脑筋 (shāngnǎojīn)shāngnǎojīnTừ loạiĐộng từHán Việtthương não cânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hao tổn tâm trí; hao tâm tổn trí; khổ sở; hóc búa