Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伪
代
码
伪代码 (wěidàimǎ)
wěidàimǎ
Hán Việt
nguỵ đại mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mã giả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伪
wěi
giả; nguỵ; nguỵ; phi pháp (cái bất hợp pháp không được dân ủng hộ)
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số