Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伪
科
学
伪科学 (wèikēxué)
wèikēxué
Hán Việt
nguỵ khoa học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoa học giả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伪
wěi
giả; nguỵ; nguỵ; phi pháp (cái bất hợp pháp không được dân ủng hộ)
科
kē
môn học; môn; khoa; lớp kịch; đào tạo chuyên nghiệp chính quy
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng