Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

估量 (gūliàng)

gūliàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cổ lượng

Nghĩa

  1. đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; lượng; phỏng đoán
  2. cân nhắc
  3. suy nghĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 估量